- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 629.222 VO-N
Nhan đề: Kỹ thuật đo trong động cơ đốt trong và ô tô /
 |
DDC
| 629.222 | |
Tác giả CN
| Võ Nghĩa | |
Nhan đề
| Kỹ thuật đo trong động cơ đốt trong và ô tô / Võ Nghĩa, Trần Quang Vinh | |
Thông tin xuất bản
| Khoa học và kỹ thuật,2011 | |
Mô tả vật lý
| 278tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu quá trình đo lường trong kỹ thuật sản xuất tự động hoá và động cơ đốt trong. Trình bày về kỹ thuật đo áp suất, đo nhiệt độ, đo số vòng quay, mômen và công suất, đo khối lượng, đo lưu lượng của dòng chảy, xác định các tính chất của nhiên liệu, phân tích khí, thiết bị chỉ thị và kỹ thuật đo quang học động cơ đốt trong và ôtô | |
Từ khóa tự do
| Động cơ đốt trong | |
Từ khóa tự do
| Ô tô | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Quang Vinh | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102027527-44 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014211-2 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6223(2), Q1488(18) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34855 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 98948978-5EC0-4ECE-BC40-F921AAD84B5D |
|---|
| 005 | 202603181541 |
|---|
| 008 | 2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c126000 |
|---|
| 039 | |a20260318154108|bthanhhuong|c20260318154019|dthanhhuong|y20251226162946|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a629.222|bVO-N |
|---|
| 100 | |aVõ Nghĩa |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật đo trong động cơ đốt trong và ô tô /|cVõ Nghĩa, Trần Quang Vinh |
|---|
| 260 | |bKhoa học và kỹ thuật,|c2011 |
|---|
| 300 | |a278tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu quá trình đo lường trong kỹ thuật sản xuất tự động hoá và động cơ đốt trong. Trình bày về kỹ thuật đo áp suất, đo nhiệt độ, đo số vòng quay, mômen và công suất, đo khối lượng, đo lưu lượng của dòng chảy, xác định các tính chất của nhiên liệu, phân tích khí, thiết bị chỉ thị và kỹ thuật đo quang học động cơ đốt trong và ôtô |
|---|
| 653 | |aĐộng cơ đốt trong |
|---|
| 653 | |aÔ tô |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tự động hóa |
|---|
| 700 | |aTrần Quang Vinh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102027527-44 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014211-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34855.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6223(2), Q1488(18) |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014211
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
629.222 VO-N
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014212
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
629.222 VO-N
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102027527
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102027528
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102027529
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102027530
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102027531
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102027532
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102027533
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102027534
|
Kho Giáo trình khác
|
629.222 VO-N
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|