- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 658.562 NG-N
Nhan đề: Giáo trình quản trị chất lượng /
 |
DDC
| 658.562 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Hoài Nga | |
Nhan đề
| Giáo trình quản trị chất lượng / Nguyễn Thị Hoài Nga (Ch.b), Nguyễn Thị Hường, Nguyễn Văn Thưởng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2026 | |
Mô tả vật lý
| 211tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Cuốn Giáo trình Quản trị chất lượng do Nguyễn Thị Hoài Nga chủ biên cung cấp những kiến thức cơ bản về quản trị chất lượng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý doanh nghiệp. Nội dung tập trung vào các khái niệm, nguyên tắc, phương pháp và công cụ quản lý chất lượng; hoạt động kiểm soát, đảm bảo và cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Giáo trình giúp người học hiểu được vai trò của chất lượng đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời vận dụng kiến thức vào thực tiễn quản lý. | |
Từ khóa tự do
| Quản trị chất lượng | |
Từ khóa tự do
| Sản phẩm | |
Từ khóa tự do
| Dịch vụ | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hường | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Thưởng | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(180): 101034098-277 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014581-2 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6458, Q1534 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35354 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 6FE4CD5A-25A4-461F-B0A5-95AC8BCF8084 |
|---|
| 005 | 202611021020 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c185000 |
|---|
| 039 | |a20261102102030|bthanhhuong|y20261102101427|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a658.562|bNG-N |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Hoài Nga |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị chất lượng /|cNguyễn Thị Hoài Nga (Ch.b), Nguyễn Thị Hường, Nguyễn Văn Thưởng |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2026 |
|---|
| 300 | |a211tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn Giáo trình Quản trị chất lượng do Nguyễn Thị Hoài Nga chủ biên cung cấp những kiến thức cơ bản về quản trị chất lượng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý doanh nghiệp. Nội dung tập trung vào các khái niệm, nguyên tắc, phương pháp và công cụ quản lý chất lượng; hoạt động kiểm soát, đảm bảo và cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Giáo trình giúp người học hiểu được vai trò của chất lượng đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời vận dụng kiến thức vào thực tiễn quản lý. |
|---|
| 653 | |aQuản trị chất lượng |
|---|
| 653 | |aSản phẩm |
|---|
| 653 | |aDịch vụ |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hường |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Thưởng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(180): 101034098-277 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014581-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35354.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6458, Q1534 |
|---|
| 890 | |a182|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2026|bPhòng Đào tạo 2026 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101034266
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
169
|
|
|
|
|
2
|
101034267
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
170
|
|
|
|
|
3
|
101034268
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
171
|
|
|
|
|
4
|
101034269
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
172
|
|
|
|
|
5
|
101034270
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
173
|
|
|
|
|
6
|
101034271
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
174
|
|
|
|
|
7
|
101034272
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
175
|
|
|
|
|
8
|
101034273
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
176
|
|
|
|
|
9
|
101034274
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
177
|
|
|
|
|
10
|
101034275
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.562 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
178
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|