- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 658.11 NG-T
Nhan đề: Giáo trình khởi nghiệp kinh doanh /
 |
DDC
| 658.11 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Đức Thắng | |
Nhan đề
| Giáo trình khởi nghiệp kinh doanh / Nguyễn Đức Thắng (Ch.b), Phan Thị Thùy Linh, Nguyễn Văn Thưởng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2026 | |
Mô tả vật lý
| 228tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Giáo trình trình bày những kiến thức cơ bản về khởi nghiệp và quá trình hình thành doanh nghiệp; phát triển ý tưởng kinh doanh, nhận diện cơ hội, xây dựng mô hình và kế hoạch kinh doanh, huy động nguồn lực, tổ chức hoạt động và quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn khởi sự. | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Khởi nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Thưởng | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Thị Thùy Linh | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(180): 101033918-4097 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014569-70 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6454, Q1531 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35260 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 3DBBF137-82C5-484A-AF56-5BB08F408D00 |
|---|
| 005 | 202609161025 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c196000 |
|---|
| 039 | |a20260916102512|bthanhhuong|y20260916101813|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a658.11|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Thắng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình khởi nghiệp kinh doanh /|cNguyễn Đức Thắng (Ch.b), Phan Thị Thùy Linh, Nguyễn Văn Thưởng |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2026 |
|---|
| 300 | |a228tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình trình bày những kiến thức cơ bản về khởi nghiệp và quá trình hình thành doanh nghiệp; phát triển ý tưởng kinh doanh, nhận diện cơ hội, xây dựng mô hình và kế hoạch kinh doanh, huy động nguồn lực, tổ chức hoạt động và quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn khởi sự. |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 653 | |aKhởi nghiệp |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Thưởng |
|---|
| 700 | |aPhan Thị Thùy Linh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(180): 101033918-4097 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014569-70 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35260.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6454, Q1531 |
|---|
| 890 | |a182|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |bP. Đào tạo 2026 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101033947
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
32
|
|
|
|
|
2
|
101033948
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
33
|
|
|
|
|
3
|
101033949
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
34
|
|
|
|
|
4
|
101033950
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
35
|
|
|
|
|
5
|
101033951
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
36
|
|
|
|
|
6
|
101033952
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
37
|
|
|
|
|
7
|
101033953
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
38
|
|
|
|
|
8
|
101033954
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
39
|
|
|
|
|
9
|
101033955
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
40
|
|
|
|
|
10
|
101033956
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
658.11 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
41
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|