- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 657 GI-T
Nhan đề: Giáo trình kế toán tài chính 1 /
 |
DDC
| 657 | |
Nhan đề
| Giáo trình kế toán tài chính 1 / Bùi Thị Thu Thủy, Nguyễn Thị Kim Oanh (Đồng ch.b), Phạm Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Tiến Hưng,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2026 | |
Mô tả vật lý
| 268tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Giáo trình trình bày những kiến thức cơ bản và nghiệp vụ chủ yếu của kế toán tài chính trong doanh nghiệp; hướng dẫn ghi nhận, phản ánh và hạch toán các tài sản, nguồn vốn và các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, phục vụ việc lập và cung cấp thông tin tài chính của doanh nghiệp. | |
Từ khóa tự do
| Kế toán | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Tài chính | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Hồng Hạnh | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Thị Thu Thủy (Ch.b) | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Kim Oanh (Ch.b) | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(177): 101033564-740 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014565-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6456, Q1533 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35258 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 6A931D27-0B71-4B57-AEB5-A40BE6503B47 |
|---|
| 005 | 202609160938 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c227000 |
|---|
| 039 | |a20260916093858|bthanhhuong|c20260916091623|dthanhhuong|y20260916085935|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a657|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kế toán tài chính 1 /|cBùi Thị Thu Thủy, Nguyễn Thị Kim Oanh (Đồng ch.b), Phạm Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Tiến Hưng,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2026 |
|---|
| 300 | |a268tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình trình bày những kiến thức cơ bản và nghiệp vụ chủ yếu của kế toán tài chính trong doanh nghiệp; hướng dẫn ghi nhận, phản ánh và hạch toán các tài sản, nguồn vốn và các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, phục vụ việc lập và cung cấp thông tin tài chính của doanh nghiệp. |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aTài chính |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Hồng Hạnh |
|---|
| 700 | |aBùi Thị Thu Thủy (Ch.b) |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Kim Oanh (Ch.b) |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(177): 101033564-740 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014565-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/35258.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6456, Q1533 |
|---|
| 890 | |a179|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |bPhòng Đào tạo 2026 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101033690
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
127
|
|
|
|
|
2
|
101033691
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
128
|
|
|
|
|
3
|
101033692
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
129
|
|
|
|
|
4
|
101033693
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
130
|
|
|
|
|
5
|
101033694
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
131
|
|
|
|
|
6
|
101033695
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
132
|
|
|
|
|
7
|
101033696
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
133
|
|
|
|
|
8
|
101033697
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
134
|
|
|
|
|
9
|
101033698
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
135
|
|
|
|
|
10
|
101033699
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
657.076 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
136
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|