- Sách TK Ngoại Văn
- Ký hiệu PL/XG: 363.016 S-BI
Nhan đề: 2003 Conservation directory: The guide to worldwide environmental organizations /
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35253 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 60870F78-F6BA-45FD-A19F-A93C4D94F744 |
|---|
| 005 | 202606020903 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a1559639962 |
|---|
| 039 | |y20260602090302|z020351 |
|---|
| 082 | |a363.016|bS-BI |
|---|
| 100 | |aBill Street, Editor |
|---|
| 245 | |a2003 Conservation directory: The guide to worldwide environmental organizations /|cEditor, Bill Street |
|---|
| 250 | |a48th |
|---|
| 260 | |aWashington, Covelo, London :|bIsland Press,|c2003 |
|---|
| 300 | |a766tr. ;|c27cm. |
|---|
| 653 | |aConservation |
|---|
| 653 | |aEnvironmental education |
|---|
| 653 | |aEnvironmental organizations |
|---|
| 653 | |aNatural resource management |
|---|
| 653 | |aSustainability |
|---|
| 690 | |aNgành môi trường |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304004864 |
|---|
| 866 | |aKĐ345 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aSách biếu|bNguồn quỹ Châu Á |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004864
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
363.016 S-BI
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|