|
DDC
| 551.46 |
|
Nhan đề
| Terres d' eau :voyage initiatique aux sources de l'eau mimerale |
|
Thông tin xuất bản
| 2010 |
|
Mô tả vật lý
| 205tr. ;30cm. |
|
Từ khóa tự do
| Địa chất thủy văn |
|
Từ khóa tự do
| Nước khoáng |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(4): 304004705-8 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35251 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 51725B1D-ACFF-45B4-BF32-336215EFC0F9 |
|---|
| 005 | 202605221046 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-2-84597-408-1 |
|---|
| 039 | |y20260522104612|z020351 |
|---|
| 082 | |a551.46|bRe-O |
|---|
| 245 | |aTerres d' eau :|bvoyage initiatique aux sources de l'eau mimerale |
|---|
| 260 | |c2010 |
|---|
| 300 | |a205tr. ;|c30cm. |
|---|
| 653 | |aĐịa chất thủy văn |
|---|
| 653 | |aNước khoáng |
|---|
| 690 | |aKhoa học và kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aĐịa chất thủy văn |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(4): 304004705-8 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004705
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551.46 Re-O
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
304004706
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551.46 Re-O
|
Sách tham khảo khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
304004707
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551.46 Re-O
|
Sách tham khảo khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
304004708
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551.46 Re-O
|
Sách tham khảo khác
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào