|
DDC
| 551 |
|
Nhan đề
| European association of exploration geophysicists :Technical programme and abstracts of papers(oral and poster presentations) |
|
Thông tin xuất bản
| The Netherlands :Western Atlas,1991 |
|
Mô tả vật lý
| 639tr. ;27cm |
|
Từ khóa tự do
| Địa chất |
|
Từ khóa tự do
| Động đất |
|
Từ khóa tự do
| Địa chấn học |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304004704 |
|
Ghi chú bản lưu
| KĐ1407 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 35250 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | A7235E8B-FDD0-4A47-A9F5-18F72A9C9106 |
|---|
| 005 | 202605221037 |
|---|
| 008 | 041025s1991 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a90-73781-03-5 |
|---|
| 039 | |y20260522103720|z020351 |
|---|
| 082 | |a551|bEU-A |
|---|
| 245 | |aEuropean association of exploration geophysicists :|bTechnical programme and abstracts of papers(oral and poster presentations) |
|---|
| 260 | |aThe Netherlands :|bWestern Atlas,|c1991 |
|---|
| 300 | |a639tr. ;|c27cm |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aĐộng đất |
|---|
| 653 | |aĐịa chấn học |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aĐịa chất |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304004704 |
|---|
| 866 | |aKĐ1407 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu |
|---|
| 900 | |bDonations |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004704
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551 EU-A
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào