|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 35249 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 8EC57538-F2D3-4874-A653-E0260F9AF2A6 |
|---|
| 005 | 202605220954 |
|---|
| 008 | 041025s2005 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0-07-252807-9 |
|---|
| 039 | |y20260522095421|z020351 |
|---|
| 082 | |a551.46|bSV-K |
|---|
| 100 | |aSverdrup, Keith A. |
|---|
| 245 | |aAn introduction to the world's oceans /|cKeith A. Sverdrup, Alyn C. Duxbury, Alison B. Duxbury; |
|---|
| 250 | |a8th ed. |
|---|
| 260 | |aBoston :|bMcGraw Hill,|c2005 |
|---|
| 300 | |a514tr. ;|c28cm |
|---|
| 653 | |aĐịa chất học |
|---|
| 653 | |aTrầm tích |
|---|
| 653 | |aDòng chảy |
|---|
| 653 | |aHải dương học |
|---|
| 653 | |aNước biển |
|---|
| 653 | |aThuỷ triều |
|---|
| 690 | |aKhoa học và kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aĐịa chất thủy văn |
|---|
| 700 | |aAlison B. Duxbury |
|---|
| 700 | |aAlyn C. Duxbury |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(2): 304004687-8 |
|---|
| 866 | |aKĐ476 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bQuỹ châu Á |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004687
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551.46 SV-K
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
304004688
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
551.46 SV-K
|
Sách tham khảo khác
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào