| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 35241 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 580DDF7A-37B6-4889-917F-87A4D0783756 |
|---|
| 005 | 202605201025 |
|---|
| 008 | 041025s2005 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0-07-252815-X |
|---|
| 039 | |y20260520102531|z020351 |
|---|
| 082 | |a550|bSP-E |
|---|
| 100 | |aPlummer Charles C |
|---|
| 110 | |aCharles C. Plummer, David McGeary, Diane H. Carlson |
|---|
| 245 | |aPhysical geology /|cCharles C plummer, David MCGeary, Diane H Carlson; |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần 10 |
|---|
| 260 | |aBoston :|bMc Graw Hill,|c2005 |
|---|
| 300 | |a580tr. ;|c27cm |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aVật lý |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và Kỹ thuật địa chất |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(2): 304004625-6 |
|---|
| 866 | |aKĐ489 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bBiếu/Quỹ châu á |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004625
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
550 SP-E
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
304004626
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
550 SP-E
|
Sách tham khảo khác
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|