|
DDC
| 657.83 |
|
Tác giả CN
| Đào Thị Thu Giang |
|
Nhan đề
| Giáo trình kế toán xuất nhập khẩu / Đào Thị Thu Giang; Nguyễn thị thanh loan |
|
Thông tin xuất bản
| Thông tin và truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 291tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu; kế toán các giao dịch bằng ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá; kế toán nhập khẩu và tiêu thụ hàng nhập khẩu; kế toán hoạt động mua hàng và xuất khẩu hàng hoá; kế toán xác định kết quả kinh doanh và thực hành kế toán trong doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu |
|
Từ khóa tự do
| Kế toán |
|
Từ khóa tự do
| Xuất nhập khẩu |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn thị thanh loan |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009856-63 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014488-9 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6396(2) VM 3038(8) |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34962 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F06438A0-FCC5-4B97-B13B-C2D3E182D2C9 |
|---|
| 005 | 202606251542 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c122000 |
|---|
| 039 | |a20260625154204|bthanhhuong|y20251226163017|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a657.83|bĐA-G |
|---|
| 100 | |aĐào Thị Thu Giang |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kế toán xuất nhập khẩu /|cĐào Thị Thu Giang; Nguyễn thị thanh loan |
|---|
| 260 | |bThông tin và truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a291tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTổng quan về hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu; kế toán các giao dịch bằng ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá; kế toán nhập khẩu và tiêu thụ hàng nhập khẩu; kế toán hoạt động mua hàng và xuất khẩu hàng hoá; kế toán xác định kết quả kinh doanh và thực hành kế toán trong doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aXuất nhập khẩu |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành kế toán doanh nghiệp |
|---|
| 700 | |aNguyễn thị thanh loan |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009856-63 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014488-9 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6396(2) VM 3038(8) |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009856
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009857
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009858
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103009859
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103009860
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103009861
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103009862
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103009863
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303014488
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303014489
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
657.83 ĐA-G
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào