- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.3827 ĐA- N
Nhan đề: Nguyên lý và hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây /
|
DDC
| 621.3827 | |
Tác giả CN
| Đặng Thế Ngọc | |
Nhan đề
| Nguyên lý và hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây / Đặng Thế Ngọc | |
Thông tin xuất bản
| Thông tin và truyền thông,2025 | |
Mô tả vật lý
| 194tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Tổng quan về hệ thống và mô hình kênh truyền thông quang không dây; hiệu năng và các hệ thống Fso với các kỹ thuật điều chế băng tần cơ sở, Fso và các kỹ thuật điều chế sóng mang phụ, Fso sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp điện, chuyển tiếp quang, kỹ thuật phân tập không gian và hệ thống Fso điểm - đa điểm | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật truyền thông | |
Từ khóa tự do
| Quang không dây | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thuý Hiền | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009774-81 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014461-2 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6411(2) VM 3053(8) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34959 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 58CC0D07-3662-4A29-B5DF-76AD608F5868 |
|---|
| 005 | 202606241539 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c220000 |
|---|
| 039 | |a20260624153918|bthanhhuong|y20251226163016|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.3827|bĐA- N |
|---|
| 100 | |aĐặng Thế Ngọc |
|---|
| 245 | |aNguyên lý và hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây /|cĐặng Thế Ngọc |
|---|
| 260 | |bThông tin và truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a194tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aTổng quan về hệ thống và mô hình kênh truyền thông quang không dây; hiệu năng và các hệ thống Fso với các kỹ thuật điều chế băng tần cơ sở, Fso và các kỹ thuật điều chế sóng mang phụ, Fso sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp điện, chuyển tiếp quang, kỹ thuật phân tập không gian và hệ thống Fso điểm - đa điểm |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật truyền thông |
|---|
| 653 | |aQuang không dây |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Hệ thống điện |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thuý Hiền |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009774-81 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014461-2 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6411(2) VM 3053(8) |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009774
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009775
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009776
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103009777
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103009778
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103009779
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103009780
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103009781
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303014461
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303014462
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3827 ĐA- N
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|