
|
DDC
| 621.39 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Tiến Ban |
|
Nhan đề
| Giáo trình kĩ thuật mạng truyền thông / Nguyễn Tiến Ban |
|
Thông tin xuất bản
| Thông tin và truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 518tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Sách gồm 7 chương: Giới thiệu chung; Lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu; Lớp mạng; Lớp giao vận; Các lớp: phiên, trình diễn, ứng dụng; Công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức; Kỹ thuật và thiết bị mạng IP. |
|
Từ khóa tự do
| Mạng truyền thông |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009542-4 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014294-5 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ6232(2),VM2970(3) |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34956 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 80E7564A-31AF-4C67-B4CF-E2E35BC5C06A |
|---|
| 005 | 202603311456 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c270000 |
|---|
| 039 | |a20260331145643|bthanhhuong|c20260331145505|dthanhhuong|y20251226163015|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.39 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tiến Ban |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kĩ thuật mạng truyền thông /|cNguyễn Tiến Ban |
|---|
| 260 | |bThông tin và truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a518tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 7 chương: Giới thiệu chung; Lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu; Lớp mạng; Lớp giao vận; Các lớp: phiên, trình diễn, ứng dụng; Công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức; Kỹ thuật và thiết bị mạng IP. |
|---|
| 653 | |aMạng truyền thông |
|---|
| 690 | |aNgành Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Mạng máy tính |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103009542-4 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014294-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34956.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6232(2),VM2970(3) |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009542
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.39
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009543
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.39
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009544
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.39
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303014294
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.39
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303014295
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.39
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào