• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 005.54 TO-S
    Nhan đề: Tin học văn phòng - Tự học nhanh PowerPoint bằng hình ảnh /

DDC 005.54
Tác giả CN Tôn Sơn,
Nhan đề Tin học văn phòng - Tự học nhanh PowerPoint bằng hình ảnh / Tôn Sơn, Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản Thanh Niên,2024
Mô tả vật lý tr. ;cm.
Tóm tắt Bắt đầu với Powerpoint; tạo m ột trình chiếu; sử dụng thếm và templates, viết và định dangj văn bản, thêm chát và bảng, làm việc với clip art hình dạng và đối tượng, kết hợp phương tiện truyền thông, nâng cao slides với hoạt động..............lập kế hoạch cho bài thuyết trình
Từ khóa tự do Tin học văn phòng
Từ khóa tự do Powerpoint
Tác giả(bs) CN Phạm Quang Huy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009901-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014502-3
Ghi chú bản lưu VĐ 6420(2) VM3059(8)
000 00000nam a2200000 a 4500
00134953
00211
00423C180A8-2393-4BD6-93FB-92A696CEC4C6
005202607230941
008 2024 vm| vie
0091 0
020|c185000
039|a20260723094144|bthanhhuong|y20251226163014|zthanhhuong
082 |a005.54|bTO-S
100|aTôn Sơn,
245|aTin học văn phòng - Tự học nhanh PowerPoint bằng hình ảnh /|cTôn Sơn, Phạm Quang Huy
260|bThanh Niên,|c2024
300 |atr. ;|ccm.
520 |aBắt đầu với Powerpoint; tạo m ột trình chiếu; sử dụng thếm và templates, viết và định dangj văn bản, thêm chát và bảng, làm việc với clip art hình dạng và đối tượng, kết hợp phương tiện truyền thông, nâng cao slides với hoạt động..............lập kế hoạch cho bài thuyết trình
653 |aTin học văn phòng
653|aPowerpoint
690 |aNgành Công nghệ thông tin
691 |aChuyên ngành công nghệ phần mềm
700 |aPhạm Quang Huy
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009901-8
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014502-3
866 |aVĐ 6420(2) VM3059(8)
890|a10|b0|c0|d0
900|aMua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 103009906 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 6
2 103009901 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 1
3 103009902 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 2
4 103009903 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 3
5 103009904 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 4
6 103009905 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 5
7 103009907 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 7
8 103009908 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 8
9 303014502 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 9
10 303014503 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 005.54 TO-S Sách tham khảo Việt 10