- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 006.68 VU-T
Nhan đề: Giáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022)
|
DDC
| 006.68 | |
Tác giả CN
| Vũ Thị Ánh Tuyết, | |
Nhan đề
| Giáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022) | |
Thông tin xuất bản
| Thanh Niên,2024 | |
Mô tả vật lý
| 413tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về autocar; kiến thức vẽ cơ bản trong autocar; các hỗ trợ thao tác vẽ, công cụ chỉnh sửa, bản vẽ nhiều hình chiếu , kích thước ghi chú, các công cụ tham số, hình chiếu mặt cắt, ......trong autocar | |
Từ khóa tự do
| autocad | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Phương Hoa | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103010037-9 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014575-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6449(2) VM 3080(8) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34952 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D9D78D51-3A7E-4723-94EF-5AB6A6CFD71F |
|---|
| 005 | 202610061522 |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c192000 |
|---|
| 039 | |a20261006152222|bthanhhuong|y20251226163014|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a006.68|bVU-T |
|---|
| 100 | |aVũ Thị Ánh Tuyết, |
|---|
| 245 | |aGiáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022) |
|---|
| 260 | |bThanh Niên,|c2024 |
|---|
| 300 | |a413tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về autocar; kiến thức vẽ cơ bản trong autocar; các hỗ trợ thao tác vẽ, công cụ chỉnh sửa, bản vẽ nhiều hình chiếu , kích thước ghi chú, các công cụ tham số, hình chiếu mặt cắt, ......trong autocar |
|---|
| 653 | |aautocad |
|---|
| 690 | |aNgành Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Côn g nghệ phần mềm |
|---|
| 700 | |aPhạm Phương Hoa |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103010037-9 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014575-6 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6449(2) VM 3080(8) |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014575
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
006.68 VU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014576
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
006.68 VU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103010037
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.68 VU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103010038
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.68 VU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103010039
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
006.68 VU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|