• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 621.8 PH-H
    Nhan đề: Ứng dụng Solidworks trong tính toán thiết kế cơ khí /

DDC 621.8
Tác giả CN Phạm Quang Huy
Nhan đề Ứng dụng Solidworks trong tính toán thiết kế cơ khí / Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản Thanh Niên,2024
Mô tả vật lý 423tr. ;24cm.
Tóm tắt Khái niệm cơ bản về mô hình hóa. Mô hình hóa nâng caop; bài tập; Solidworks toàn tập( phần trung cấp) Giới thiệu, một số thiết lập khuyên dùng, vẽ kỹ thuật, mối hàn, mô hình hóa bề mặt và kết hợp, lắp ghép chi tiết. Phần cao cấp: kỹ thuật tạo mô hình cơ bản phần 1,2 > Các kỹ thuật tạo hình khác , , mô hình hóa nâng cao, các kỹ thuật tạo mô hình tham số, thực hành vẽ bề mặt phức tạp. bản vẽ
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Cơ khí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009893-900
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014500-1
Ghi chú bản lưu VĐ 6421(2) VM 3060(8)
000 00000nam a2200000 a 4500
00134951
00211
0042728775E-F7F8-4406-A641-77659DAB82D2
005202607230933
008 2024 vm| vie
0091 0
020|c198000
039|a20260723093316|bthanhhuong|y20251226163014|zthanhhuong
082 |a621.8|bPH-H
100|aPhạm Quang Huy
245|aỨng dụng Solidworks trong tính toán thiết kế cơ khí /|cPhạm Quang Huy
260|bThanh Niên,|c2024
300 |a423tr. ;|c24cm.
520 |aKhái niệm cơ bản về mô hình hóa. Mô hình hóa nâng caop; bài tập; Solidworks toàn tập( phần trung cấp) Giới thiệu, một số thiết lập khuyên dùng, vẽ kỹ thuật, mối hàn, mô hình hóa bề mặt và kết hợp, lắp ghép chi tiết. Phần cao cấp: kỹ thuật tạo mô hình cơ bản phần 1,2 > Các kỹ thuật tạo hình khác , , mô hình hóa nâng cao, các kỹ thuật tạo mô hình tham số, thực hành vẽ bề mặt phức tạp. bản vẽ
653 |aThiết kế
653|aCơ khí
690 |aNgành Cơ Điện
691 |aChuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103009893-900
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014500-1
866 |aVĐ 6421(2) VM 3060(8)
890|a10|b0|c0|d0
900|aMua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 103009893 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 1
2 103009894 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 2
3 103009895 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 3
4 103009896 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 4
5 103009897 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 5
6 103009898 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 6
7 103009899 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 7
8 103009900 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 8
9 303014500 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 9
10 303014501 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 621.8 PH-H Sách tham khảo Việt 10