Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Tinh thể học đại cương

Tinh thể học đại cương

 Đại học Mỏ - Địa chất, 1979
 H. : 403tr. ; 17cm
Mô tả biểu ghi
ID:982
DDC 548
Nhan đề Tinh thể học đại cương / Quan Hán Khang (Ch.b),Trịnh Hân, Lê Nguyên Sóc,...
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,1979
Mô tả vật lý 403tr. ;17cm
Tóm tắt Nghiên cứu các quá trình sinh thành, hình dạng, cấu trúc và các tính chất hóa lí của tinh thể cũng như những ứng dụng của tinh thể trong khoa học kĩ thuật, trong công nghiệp
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Tinh thể học
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Trịnh Hân
Tác giả(bs) CN Lê Nguyên Sóc
Tác giả(bs) CN Quan Hán Khang
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tất Trâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303007947-9, 303008076
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001982
00211
003TVMDC
004FF2203BF-A1C4-45F6-BA16-C3DEA924EA1F
005201908191006
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190819100535 |b 0489 |c 20190819100322 |d 0489 |y 20160303142323 |z haonh
082[ ] |a 548 |b QU-K
245[ ] |a Tinh thể học đại cương / |c Quan Hán Khang (Ch.b),Trịnh Hân, Lê Nguyên Sóc,...
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 1979
300[ ] |a 403tr. ; |c 17cm
520[ ] |a Nghiên cứu các quá trình sinh thành, hình dạng, cấu trúc và các tính chất hóa lí của tinh thể cũng như những ứng dụng của tinh thể trong khoa học kĩ thuật, trong công nghiệp
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Tinh thể học
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Trịnh Hân
700[ ] |a Lê Nguyên Sóc
700[ ] |a Quan Hán Khang
700[ ] |a Nguyễn Tất Trâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303007947-9, 303008076
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008076 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008076
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007949 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007949
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007948 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007948
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007947 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007947
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng