Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Kỹ thuật gia cố cải tạo đất đá

Kỹ thuật gia cố cải tạo đất đá

 2014
 H. :, 129 tr. ; 29 cm
Mô tả biểu ghi
ID:5280
DDC 624.1513
Tác giả CN Đỗ Minh Toàn
Nhan đề Kỹ thuật gia cố cải tạo đất đá / Đỗ Minh Toàn
Thông tin xuất bản H. :,2014
Mô tả vật lý 129 tr. ;29 cm
Tóm tắt Phương pháp bổ sung thành phần hạt, tăng độ chặt của đất. Cải tạo đất bằng chất kết dính, một số phương pháp vật lý, Phương pháp phụt dung dịch xi măng...
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đất đá
Từ khóa tự do Cải tạo
Từ khóa tự do Gia cố
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(24): 101001153-9, 101021025-41
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003419-23
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015280
002513
003TVMDC
004C5FD713E-DC8B-4920-94AA-A062D425135B
005201807250941
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180725094119 |b phanphuong |c 20171013140834 |d huudo |y 20160303144058 |z haonh
082[ ] |a 624.1513 |b ĐO-T
100[ ] |a Đỗ Minh Toàn
245[ ] |a Kỹ thuật gia cố cải tạo đất đá / |c Đỗ Minh Toàn
260[ ] |a H. :, |c 2014
300[ ] |a 129 tr. ; |c 29 cm
520[ ] |a Phương pháp bổ sung thành phần hạt, tăng độ chặt của đất. Cải tạo đất bằng chất kết dính, một số phương pháp vật lý, Phương pháp phụt dung dịch xi măng...
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đất đá
653[ ] |a Cải tạo
653[ ] |a Gia cố
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (24): 101001153-9, 101021025-41
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003419-23
890[ ] |a 29 |b 89 |c 1 |d 4
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003423 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003423
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003422 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003422
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003421 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003421
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003420 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003420
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003419 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003419
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101021041 24 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101021041
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101021040 23 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101021040
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101021039 22 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101021039
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101021038 21 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101021038
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101021037 20 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101021037
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1