Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cẩm nang kỹ thuật cơ khí

Cẩm nang kỹ thuật cơ khí

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2010
 Tái bản có sửa chữa bổ sung H. : 828tr. ; 21 x 30cm
Mô tả biểu ghi
ID:5251
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Văn Huyền
Nhan đề Cẩm nang kỹ thuật cơ khí / Nguyễn Văn Huyền;
Lần xuất bản Tái bản có sửa chữa bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2010
Mô tả vật lý 828tr. ;21 x 30cm
Tóm tắt Giới thiệu một số lý thuyết nghề cơ khí, chủ yếu là tập hợp một số bảng biểu mẫu về vật liệu kỹ thuật, các chi tiết máy, chế tạo cơ khí
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Kim loại
Từ khóa tự do Điện kỹ thuật
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103000204-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010763-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015251
00211
003TVMDC
0040DD7D7A1-851A-4AB1-B91A-FF861FA12563
005202204251520
008041025s2010 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220425151752 |b domuong |c 20161011092627 |d huudo |y 20160303144048 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Văn Huyền
245[ ] |a Cẩm nang kỹ thuật cơ khí / |c Nguyễn Văn Huyền;
250[ ] |a Tái bản có sửa chữa bổ sung
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2010
300[ ] |a 828tr. ; |c 21 x 30cm
520[ ] |a Giới thiệu một số lý thuyết nghề cơ khí, chủ yếu là tập hợp một số bảng biểu mẫu về vật liệu kỹ thuật, các chi tiết máy, chế tạo cơ khí
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Kim loại
653[ ] |a Điện kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103000204-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010763-7
890[ ] |a 10 |b 10 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010767 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010767
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010766 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010766
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010765 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010765
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010764 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010764
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010763 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010763
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103000208 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000208
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000207 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000207
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000206 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000206
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000205 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000205
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000204 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000204
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng