Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Statistics for the behabioral sciences

Statistics for the behabioral sciences

 Worth Publishers, 2008 ISBN: 9780716750079
 New york : 699tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5037
DDC 519.5
Tác giả CN Nolan, Susan A
Nhan đề Statistics for the behabioral sciences / Susan A. Nolan, Thomas E. Heinzen;
Thông tin xuất bản New york :Worth Publishers,2008
Mô tả vật lý 699tr. ;27cm
Từ khóa tự do Hành vi học
Từ khóa tự do Khoa học xã hội
Từ khóa tự do Phương pháp thống kê
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Heinzen, Thomas E.
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(5): 304002038-41, 304002096
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015037
00212
003TVMDC
00404B751CF-3EAC-4228-80A2-DA2C4C66B482
005202512051430
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 9780716750079
039[ ] |a 20251205143045 |b hoangnga |y 20160303143940 |z haonh
082[ ] |a 519.5 |b NO-S
100[ ] |a Nolan, Susan A
245[ ] |a Statistics for the behabioral sciences / |c Susan A. Nolan, Thomas E. Heinzen;
260[ ] |a New york : |b Worth Publishers, |c 2008
300[ ] |a 699tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Hành vi học
653[ ] |a Khoa học xã hội
653[ ] |a Phương pháp thống kê
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Heinzen, Thomas E.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (5): 304002038-41, 304002096
866[ ] |a KĐ1302
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Quỹ Châu Á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304002096 5 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304002096
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304002041 4 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304002041
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
3 304002040 3 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#3 304002040
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
4 304002039 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#4 304002039
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
5 304002038 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#5 304002038
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng