Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Lập trình bài toán trắc địa cơ sở

Lập trình bài toán trắc địa cơ sở

 Giao thông vận tải, 2010
 H. : 343 tr. ; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:4359
DDC 526.0285
Tác giả CN Đinh Công Hòa
Nhan đề Lập trình bài toán trắc địa cơ sở / Đinh công Hòa
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2010
Mô tả vật lý 343 tr. ;27 cm
Tóm tắt Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình visual basic, xây dựng các modul chương trình cơ bản về các bài toán trắc địa
Từ khóa tự do Lập trình
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Ngôn ngữ visual basic
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(80): 101001028-37, 101013338-51, 101017116-39, 101020993-1024
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006771-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ngm a2200000 4500
0014359
002511
003TVMDC
004E9CC5876-D483-4F3D-B789-D21375D8B33E
005201811011547
008041025s2010 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101154648 |b chili |c 20181101154024 |d chili |y 20160303143615 |z haonh
082[ ] |a 526.0285 |b ĐI-H
100[ ] |a Đinh Công Hòa
245[ ] |a Lập trình bài toán trắc địa cơ sở / |c Đinh công Hòa
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2010
300[ ] |a 343 tr. ; |c 27 cm
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình visual basic, xây dựng các modul chương trình cơ bản về các bài toán trắc địa
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Ngôn ngữ visual basic
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (80): 101001028-37, 101013338-51, 101017116-39, 101020993-1024
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006771-5
890[ ] |a 85 |b 1 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006775 85 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006775
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006774 84 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006774
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006773 83 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006773
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006772 82 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006772
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006771 81 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006771
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101021024 80 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101021024
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101021023 79 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101021023
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101021022 78 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101021022
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101021021 77 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101021021
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101021020 76 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101021020
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1