Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình English for students of electrical engineering and electronics

Giáo trình English for students of electrical engineering and electronics : Tiếng anh dùng cho sinh viên ngành Điện - Điện tử

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2009
 H. : 276tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:4048
DDC 621.381
Tác giả CN Nguyễn Xuân Uyển
Nhan đề Giáo trình English for students of electrical engineering and electronics : Tiếng anh dùng cho sinh viên ngành Điện - Điện tử / Nguyễn Xuân Uyển
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2009
Mô tả vật lý 276tr. ;29cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Cơ điện
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(26): 101004345-55, 101004394-408
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011544-6, 303011878, 303011955
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/e/englishforstudentsofelectricalengineeringandelectronics(2009)_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014048
002513
003TVMDC
004C5693FD7-1E06-4A89-800A-71070838C02B
005202302071041
008041025s2009 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230207103702 |b domuong |c 20221209093901 |d domuong |y 20160303143446 |z haonh
082[ ] |a 621.381 |b NG-U
100[ ] |a Nguyễn Xuân Uyển
245[ ] |a Giáo trình English for students of electrical engineering and electronics : |b Tiếng anh dùng cho sinh viên ngành Điện - Điện tử / |c Nguyễn Xuân Uyển
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2009
300[ ] |a 276tr. ; |c 29cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Cơ điện
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (26): 101004345-55, 101004394-408
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011544-6, 303011878, 303011955
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/e/englishforstudentsofelectricalengineeringandelectronics(2009)_001.jpg
890[ ] |a 31 |b 2 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011955 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011955
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011878 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011878
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011546 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011546
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011545 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011545
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011544 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011544
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101004408 26 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101004408
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101004407 25 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101004407
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101004405 23 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101004405
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101004404 22 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101004404
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101004403 21 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101004403
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1