Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình Giáo dục quốc phòng - an ninh .

Giáo trình Giáo dục quốc phòng - an ninh . : Dùng cho các trường đại học, cao đẳng .

 Giáo dục, 2008
 H. : 223tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3855
DDC 355.5
Nhan đề Giáo trình Giáo dục quốc phòng - an ninh :. Dùng cho các trường đại học, cao đẳng /. / T.2 / : Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo, Phan Tân Hưng,.
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2008
Mô tả vật lý 223tr. ;24cm
Tóm tắt Gồm các nội dung: Đội ngũ đơn vị; sử dụng bản đồ quân sự; Giới thiệu một số loại vũ khí bộ binh: Thuốc nổ; Phòng chống vũ khí hủy diệt lớn; Cấp cứu ban đầu vết thương chiến tranh; Ba môn quân sự phối hợp; Từng người trong chiến đấu tiến công; Từng người trong chiến đấu phòng ngự; Kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Giáo dục quốc phòng - an ninh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tiến Hải
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu Hảo
Tác giả(bs) CN Phan Tân Hưng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303001683-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013855
00211
003TVMDC
004E1ED6A2E-31D9-491D-81E3-C9A7F6D6946A
005201612131513
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20161213151321 |b huudo |c 20161213144336 |d huudo |y 20160303143352 |z haonh
082[ ] |a 355.5 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình Giáo dục quốc phòng - an ninh :. |n T.2 / : |b Dùng cho các trường đại học, cao đẳng /. / |c Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo, Phan Tân Hưng,.
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2008
300[ ] |a 223tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Gồm các nội dung: Đội ngũ đơn vị; sử dụng bản đồ quân sự; Giới thiệu một số loại vũ khí bộ binh: Thuốc nổ; Phòng chống vũ khí hủy diệt lớn; Cấp cứu ban đầu vết thương chiến tranh; Ba môn quân sự phối hợp; Từng người trong chiến đấu tiến công; Từng người trong chiến đấu phòng ngự; Kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Giáo dục quốc phòng - an ninh
700[ ] |a Nguyễn Tiến Hải
700[ ] |a Nguyễn Hữu Hảo
700[ ] |a Phan Tân Hưng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303001683-6
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001686 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001686
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001685 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001685
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001684 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001684
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001683 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001683
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng