Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Từ điển Bách khoa quân sự Việt Nam

Từ điển Bách khoa quân sự Việt Nam

 Quân Đội Nhân Dân, 2004
 H. : 1295tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3505
DDC 355.003
Nhan đề Từ điển Bách khoa quân sự Việt Nam / Phùng Quang Thanh, Nguyễn Huy Hiệu, Phùng Khắc Đăng,...;
Thông tin xuất bản H. :Quân Đội Nhân Dân,2004
Mô tả vật lý 1295tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ quốc phòng trung tâm từ điển Bách khoa quân sự
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Quân sự
Từ khóa tự do Bách khoa
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014076-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013505
0029
003TVMDC
004C95F898F-C6F4-4D81-9E5D-D70F50C59CD4
005202601050948
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260105094852 |b hoangnga |y 20160303143218 |z haonh
082[ ] |a 355.003 |b TƯ-Đ
245[ ] |a Từ điển Bách khoa quân sự Việt Nam / |c Phùng Quang Thanh, Nguyễn Huy Hiệu, Phùng Khắc Đăng,...;
260[ ] |a H. : |b Quân Đội Nhân Dân, |c 2004
300[ ] |a 1295tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ quốc phòng trung tâm từ điển Bách khoa quân sự
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Quân sự
653[ ] |a Bách khoa
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014076-7
866[ ] |a TĐ848, TĐ849
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014077 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014076 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014076
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng