Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
中国概况

中国概况

 旅游教育出版社 NXB Giáo dục du lịch, 2014 ISBN: 9787563722280
 295tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34441
DDC 495.1
Tác giả CN 吴平 Ngô Bình
Nhan đề dịch Khái quát Trung Quốc
Nhan đề 中国概况 / 吴平
Thông tin xuất bản 旅游教育出版社 NXB Giáo dục du lịch,2014
Mô tả vật lý 295tr. ;24cm.
Từ khóa tự do Tổng quan
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Ngôn ngữ
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304004477-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34441.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134441
00212
0044CB4D9E0-55F4-4709-B3DA-013E82C7D132
005202601230919
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787563722280 |c 567000
039[ ] |a 20260123091936 |b thanhhuong |c 20260123091842 |d thanhhuong |y 20250714154530 |z thanhhuong
082[ ] |a 495.1 |b NG-B
100[ ] |a 吴平 Ngô Bình
242[ ] |a Khái quát Trung Quốc
245[ ] |a 中国概况 / |c 吴平
260[ ] |b 旅游教育出版社 NXB Giáo dục du lịch, |c 2014
300[ ] |a 295tr. ; |c 24cm.
653[ ] |a Tổng quan
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Ngôn ngữ
691[ ] |a Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304004477-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34441.jpg
866[ ] |a KĐ2569(2)
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng TQ/2024
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304004478 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304004478
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304004477 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304004477
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng