Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Lắng nghe tiếng nói bên trong bạn

Lắng nghe tiếng nói bên trong bạn

 Hồng Đức, 2023
 H. : 302tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:33584
DDC 302.2
Tác giả CN Hyatt, Micheal
Nhan đề Lắng nghe tiếng nói bên trong bạn / Micheal Hyatt, Megan Hyatt Miller; Lê Trúc Anh dịch
Thông tin xuất bản H. :Hồng Đức,2023
Mô tả vật lý 302tr. ;21cm.
Tóm tắt Sách gồm 3 phần và 11 chương: cách nhận biết người kể chuyện của bạn; Đối mặt với người kể chuyện của bạn; Hãy huấn luyện người kể chuyện của bạn.
Từ khóa tự do Tâm trí
Từ khóa tự do Bộ não
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Lê Trúc Anh (Dịch)
Tác giả(bs) CN Miller Megan Hyatt
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009161-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013008-9
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33584.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00133584
00211
0047F83777C-A4EF-41A1-86EF-29AF280AD334
005202506041425
008081223s2023 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 176000
039[ ] |a 20250604142503 |b thanhhuong |c 20250604103208 |d thanhhuong |y 20250604102817 |z thanhhuong
082[ ] |a 302.2 |b HY-M
100[ ] |a Hyatt, Micheal
245[ ] |a Lắng nghe tiếng nói bên trong bạn / |c Micheal Hyatt, Megan Hyatt Miller; Lê Trúc Anh dịch
260[ ] |a H. : |b Hồng Đức, |c 2023
300[ ] |a 302tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Sách gồm 3 phần và 11 chương: cách nhận biết người kể chuyện của bạn; Đối mặt với người kể chuyện của bạn; Hãy huấn luyện người kể chuyện của bạn.
653[ ] |a Tâm trí
653[ ] |a Bộ não
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Lê Trúc Anh (Dịch)
700[ ] |a Miller Megan Hyatt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009161-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013008-9
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33584.jpg
866[ ] |a VĐ5722; VM2928
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2024 |b Mua 2024/Nxb Bách khoa
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103009163 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103009163
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103009162 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103009162
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103009161 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009161
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303013009 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303013009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303013008 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303013008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng