Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán học

Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán học

 Giao thông vận tải, 2024
 H. : 207tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:32019
DDC 519.2
Nhan đề Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán học / Nguyễn Thị Hằng, Lê Bích Phượng (Ch.b); Phạm Ngọc Anh, Nguyễn Thu Hằng,...
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2024
Mô tả vật lý 207tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách gồm 7 chương: Phép tính xác suất; Biến ngẫu nhiên một chiều; Biến ngẫu nhiên nhiều chiều; Lí thuyết mẫu; Ước lượng tham số; Kiểm định giả thuyết thống kê; Tương quan và hồi quy.
Từ khóa tự do Biến ngẫu nhiên
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Thống kê
Từ khóa tự do Xác suất
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Phạm Ngọc Anh
Tác giả(bs) CN Lê Bích Phượng (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Hằng (Ch.b)
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(175): 101032254-428
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012534-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/32019.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00132019
002511
004ACD88694-2176-4B05-8751-82467D25C50A
005202409131025
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 174000
039[ ] |a 20240913102541 |b thanhhuong |c 20240913102509 |d thanhhuong |y 20240913102028 |z thanhhuong
082[ ] |a 519.2 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán học / |c Nguyễn Thị Hằng, Lê Bích Phượng (Ch.b); Phạm Ngọc Anh, Nguyễn Thu Hằng,...
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2024
300[ ] |a 207tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách gồm 7 chương: Phép tính xác suất; Biến ngẫu nhiên một chiều; Biến ngẫu nhiên nhiều chiều; Lí thuyết mẫu; Ước lượng tham số; Kiểm định giả thuyết thống kê; Tương quan và hồi quy.
653[ ] |a Biến ngẫu nhiên
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Thống kê
653[ ] |a Xác suất
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Phạm Ngọc Anh
700[ ] |a Lê Bích Phượng (Ch.b)
700[ ] |a Nguyễn Thị Hằng (Ch.b)
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (175): 101032254-428
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012534-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/32019.jpg
890[ ] |a 177 |b 17 |c 1 |d 0
900[ ] |a Phòng Đào tạo 2024 |b PHòng đào tạo
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101032428 177 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101032428
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101032427 176 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101032427
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101032425 174 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101032425
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101032424 173 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101032424
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101032423 172 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101032423
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101032422 171 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101032422
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101032421 170 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101032421
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101032420 169 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101032420
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101032419 168 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101032419
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101032418 167 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101032418
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1