Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình Hán ngữ BOYA. Trung cấp 2.

Giáo trình Hán ngữ BOYA. Trung cấp 2.

 Hồng Đức
 H. : 231tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:31748
DDC 495.1
Tác giả CN Lý Hiểu Kỳ
Nhan đề Giáo trình Hán ngữ BOYA. Trung cấp 2. Tập 1 / Lý Hiểu Kỳ, Triệu Diên Phong
Nhan đề khác 2023
Thông tin xuất bản H. :Hồng Đức
Mô tả vật lý 231tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu một số bài học tiếng Trung Quốc theo chủ đề, chú trọng luyện tập các từ cơ bản và các hạng mục ngữ pháp sơ cấp nhằm bồi dưỡng kỹ năng đọc viết cho học sinh
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Triệu Diên Phong
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103008516-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012603-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/31748.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00131748
00211
004B29575CB-BCDD-40C7-A538-E08249FC60B6
005202410031525
0080000 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 198000
039[ ] |a 20241003152521 |b thanhhuong |c 20241003151900 |d thanhhuong |y 20240516144133 |z hoangthuy
082[ ] |a 495.1 |b LY-K
100[ ] |a Lý Hiểu Kỳ
245[ ] |a Giáo trình Hán ngữ BOYA. Trung cấp 2. |n Tập 1 / |c Lý Hiểu Kỳ, Triệu Diên Phong
246[ ] |c 2023
260[ ] |a H. : |b Hồng Đức
300[ ] |a 231tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu một số bài học tiếng Trung Quốc theo chủ đề, chú trọng luyện tập các từ cơ bản và các hạng mục ngữ pháp sơ cấp nhằm bồi dưỡng kỹ năng đọc viết cho học sinh
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Triệu Diên Phong
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103008516-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012603-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/31748.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua TV 2024 |b Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012604 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012604
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012603 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012603
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103008518 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103008518
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103008517 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103008517
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103008516 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103008516
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng