Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Atlas đồ gá

Atlas đồ gá : Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo

 Khoa học và kỹ thuật, 2003
 H. : 236tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3026
DDC 621.9
Tác giả CN Trần Văn Địch
Nhan đề Atlas đồ gá : Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo / Trần Văn Địch
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2003
Mô tả vật lý 236tr. ;27cm
Tóm tắt Sách gồm: Phân loại đồ gá; Các chi tiết của đồ gá; Định vị bằng các chốt tỳ; Các cơ cấu kẹp chặt; Các cơ cấu: dẫn hướng, so dao và phân độ; Tính lực kẹp và cơ cấu kẹp; Tính toán các sai số; Một số cơ cấu định vị và kẹp chặt thông dụng; cơ cấu chép hình trên máy phay; Thiết kế đồ gá; Hiệu quả kinh tế của đồ gá; Đồ gá gia công trên máy tiện, khoan, phay, doa, mài, chuối,...
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Atlas
Từ khóa tự do Đồ gá
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(35): 102006946-54, 102013765-7, 102018991-9013
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011359-62, 303011963
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0013026
002512
003TVMDC
0047DCAAA51-CE11-4C5E-AE87-D19BDEEE40BA
005202302071549
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230207154518 |b domuong |c 20220607150009 |d hoangnga |y 20160303143014 |z haonh
082[ ] |a 621.9 |b TR-Đ
100[ ] |a Trần Văn Địch
245[ ] |a Atlas đồ gá : |b Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo / |c Trần Văn Địch
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2003
300[ ] |a 236tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Sách gồm: Phân loại đồ gá; Các chi tiết của đồ gá; Định vị bằng các chốt tỳ; Các cơ cấu kẹp chặt; Các cơ cấu: dẫn hướng, so dao và phân độ; Tính lực kẹp và cơ cấu kẹp; Tính toán các sai số; Một số cơ cấu định vị và kẹp chặt thông dụng; cơ cấu chép hình trên máy phay; Thiết kế đồ gá; Hiệu quả kinh tế của đồ gá; Đồ gá gia công trên máy tiện, khoan, phay, doa, mài, chuối,...
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Atlas
653[ ] |a Đồ gá
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (35): 102006946-54, 102013765-7, 102018991-9013
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011359-62, 303011963
890[ ] |a 40 |b 16 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011963 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011963
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011362 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011362
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011361 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011361
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011360 37 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011360
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011359 36 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011359
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102019013 35 Kho Giáo trình khác
#6 102019013
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102019011 33 Kho Giáo trình khác
#7 102019011
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102019010 32 Kho Giáo trình khác
#8 102019010
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102019007 29 Kho Giáo trình khác
#9 102019007
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102019006 28 Kho Giáo trình khác
#10 102019006
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng