Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Sổ tay công nghệ chế tạo máy .

Sổ tay công nghệ chế tạo máy .

 Khoa học và kỹ thuật, 2001
 In lần thứ 2, có bổ sung và sửa chữa H. : 469tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3023
DDC 621.8
Nhan đề Sổ tay công nghệ chế tạo máy /. Tập 1 / Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt;.
Lần xuất bản In lần thứ 2, có bổ sung và sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2001
Mô tả vật lý 469tr. ;24cm
Tóm tắt Sách gồm 8 chương in thành 2 tập. Tập 1 gồm: Thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công trong chế tạo máy; Dung sai và lắp ghép; Chọn phôi và xác định lượng dư gia công; Dụng cụ cắt.
Từ khóa tự do Dụng cụ cắt
Từ khóa tự do Chế tạo máy
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Dung sai
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Lắp ghép
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Ninh Đức Tốn
Tác giả(bs) CN Lê Văn Tiến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đắc Lộc
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103003220-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303011891
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013023
00211
003TVMDC
004259DA5E7-79F8-48E5-9702-E33241EA86A3
005202212130949
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20221213094717 |b domuong |c 20181008102915 |d thanhhuong |y 20160303143014 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b SÔ-T
245[ ] |a Sổ tay công nghệ chế tạo máy /. |n Tập 1 / |c Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt;.
250[ ] |a In lần thứ 2, có bổ sung và sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2001
300[ ] |a 469tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Sách gồm 8 chương in thành 2 tập. Tập 1 gồm: Thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công trong chế tạo máy; Dung sai và lắp ghép; Chọn phôi và xác định lượng dư gia công; Dụng cụ cắt.
653[ ] |a Dụng cụ cắt
653[ ] |a Chế tạo máy
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Dung sai
653[ ] |a Sổ tay
653[ ] |a Lắp ghép
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
700[ ] |a Ninh Đức Tốn
700[ ] |a Lê Văn Tiến
700[ ] |a Nguyễn Đắc Lộc
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103003220-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303011891
890[ ] |a 6 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011891 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011891
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003224 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003224
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003223 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003223
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003222 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003222
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003221 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003221
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003220 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003220
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng