Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Toán kinh tế

Toán kinh tế

 Giao thông vận tải, 2003
 Tái bản có sửa chữa, bổ sung H. : 256tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2992
DDC 330.015195
Tác giả CN Nhâm Văn Toán
Nhan đề Toán kinh tế / Nhâm Văn Toán
Lần xuất bản Tái bản có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2003
Mô tả vật lý 256tr. ;27cm
Tóm tắt Đề cập đến các mô hình thống kê và các mô hình tối ưu. Các mô hình thống kê: lý thuyết điều tra chọn mầu; phương pháp tương quan; lý thuyết phục vụ đám đông. Các mô hình tối ưu: Qui hoạch tuyến tính; phương pháp sơ đồ mạng lưới.
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Thống kê kinh tế
Từ khóa tự do Toán kinh tế
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001037-41
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/t/toankinhte_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012992
002511
003TVMDC
00411754317-2E7A-4E0D-B31A-4BC630CBAF8D
005201806190853
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180619085311 |b huudo |c 20161005151132 |d thanhhuong |y 20160303143006 |z haonh
082[ ] |a 330.015195 |b NH-T
100[ ] |a Nhâm Văn Toán
245[ ] |a Toán kinh tế / |c Nhâm Văn Toán
250[ ] |a Tái bản có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2003
300[ ] |a 256tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Đề cập đến các mô hình thống kê và các mô hình tối ưu. Các mô hình thống kê: lý thuyết điều tra chọn mầu; phương pháp tương quan; lý thuyết phục vụ đám đông. Các mô hình tối ưu: Qui hoạch tuyến tính; phương pháp sơ đồ mạng lưới.
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Thống kê kinh tế
653[ ] |a Toán kinh tế
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001037-41
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/t/toankinhte_001.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 1 |d 4
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001041 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001041
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001040 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001040
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001039 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001039
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001038 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001038
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001037 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001037
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1