Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Chi tiết máy

Chi tiết máy : Dùng trong các trường Cao đẳng, Đại học khối kỹ thuật

 Giáo Dục Việt Nam, 2010
 287tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29129
UDC
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Xuân Ngọc
Nhan đề Chi tiết máy : Dùng trong các trường Cao đẳng, Đại học khối kỹ thuật
Thông tin xuất bản Giáo Dục Việt Nam,2010
Mô tả vật lý 287tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu những kiến thức cơ bản về thiết kế chi tiết máy, truyền động cơ khí, tiết máy ghép, các tiết máy đỡ và nối
Từ khóa tự do Chi tiết máy
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007314-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011997-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29129.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129129
00211
004FB385F39-380A-406D-9FB0-E4DAC3174889
005202303141530
0082010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 42000
039[ ] |a 20230314153051 |b thanhhuong |c 20230223155247 |d thanhhuong |y 20230222140228 |z thanhhuong
080[ ] |b NG-N
082[ ] |a 621.8
100[ ] |a Nguyễn Xuân Ngọc
245[ ] |a Chi tiết máy : |b Dùng trong các trường Cao đẳng, Đại học khối kỹ thuật
260[ ] |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2010
300[ ] |a 287tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu những kiến thức cơ bản về thiết kế chi tiết máy, truyền động cơ khí, tiết máy ghép, các tiết máy đỡ và nối
653[ ] |a Chi tiết máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007314-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011997-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29129.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011998 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011998
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011997 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007316 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007315 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007315
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007314 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007314
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng