Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cơ học ứng dụng

Cơ học ứng dụng

 Giáo Dục Việt Nam, 2009
 Tái bản lần 5 203tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29127
DDC 620.1
Tác giả CN Đỗ Sanh
Nhan đề Cơ học ứng dụng / Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng
Lần xuất bản Tái bản lần 5
Thông tin xuất bản Giáo Dục Việt Nam,2009
Mô tả vật lý 203tr. ;27cm.
Tóm tắt Những kiến thức cơ bản về cơ học ứng dụng. Cơ học vật rắn (động học, tĩnh học, động lực học). Sức bền vật liệu (các vật lực kéo - nén đúng tâm, xoắn thuần tuý của thanh thẳng, uốn phẳng của thanh thẳng, thanh chịu lực phức tạp)
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Ứng dụng
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Vượng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007392-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012060-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29127.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129127
00211
004639D8D42-EB50-469A-8C7C-6A70DCE9636F
005202304171030
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 30000
039[ ] |a 20230417103054 |b thanhhuong |c 20230417102955 |d thanhhuong |y 20230222140227 |z thanhhuong
082[ ] |a 620.1 |b ĐÔ-S
100[ ] |a Đỗ Sanh
245[ ] |a Cơ học ứng dụng / |c Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng
250[ ] |a Tái bản lần 5
260[ ] |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2009
300[ ] |a 203tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Những kiến thức cơ bản về cơ học ứng dụng. Cơ học vật rắn (động học, tĩnh học, động lực học). Sức bền vật liệu (các vật lực kéo - nén đúng tâm, xoắn thuần tuý của thanh thẳng, uốn phẳng của thanh thẳng, thanh chịu lực phức tạp)
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Ứng dụng
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Văn Vượng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007392-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012060-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29127.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012061 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012061
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012060 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007394 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007394
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007393 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007393
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007392 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007392
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng