Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Nhập môn kỹ thuật tàu thủy

Nhập môn kỹ thuật tàu thủy

 Bách Khoa Hà Nội, 2017
 H. : 119tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29112
DDC 623.85
Tác giả CN Lê Thị Thái
Nhan đề Nhập môn kỹ thuật tàu thủy / Lê Thị Thái, Ngô Văn Hệ
Thông tin xuất bản H. :Bách Khoa Hà Nội,2017
Mô tả vật lý 119tr. ;24cm.
Tóm tắt Tổng quan về công nghiệp tàu thuỷ; phân loại tàu, vật liệu đóng tàu, công ước, quy phạm và đăng kiểm tàu; thông số kĩ thuật - kinh tế cơ bản của tàu; quy trình thiết kế tàu; quy trình công nghệ đóng tàu
Từ khóa tự do Tàu thủy
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Ngô Văn Hệ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007383-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012050-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29112.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129112
00211
0040276A975-32F9-4AF5-970D-6EF3BAFE1EE7
005202304061624
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 63000
039[ ] |a 20230406162411 |b thanhhuong |c 20230406161349 |d thanhhuong |y 20230222140222 |z thanhhuong
082[ ] |a 623.85
100[ ] |a Lê Thị Thái
245[ ] |a Nhập môn kỹ thuật tàu thủy / |c Lê Thị Thái, Ngô Văn Hệ
260[ ] |a H. : |b Bách Khoa Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a 119tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Tổng quan về công nghiệp tàu thuỷ; phân loại tàu, vật liệu đóng tàu, công ước, quy phạm và đăng kiểm tàu; thông số kĩ thuật - kinh tế cơ bản của tàu; quy trình thiết kế tàu; quy trình công nghệ đóng tàu
653[ ] |a Tàu thủy
653[ ] |a Kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
700[ ] |a Ngô Văn Hệ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007383-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012050-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29112.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012051 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012050 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007385 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007385
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007384 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007384
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007383 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007383
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng