Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Động lực học máy

Động lực học máy

 Bách Khoa Hà Nội, 2010
 170tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29108
DDC 621.8
Tác giả CN Đỗ Sanh
Nhan đề Động lực học máy / Đỗ Sanh
Thông tin xuất bản Bách Khoa Hà Nội,2010
Mô tả vật lý 170tr. ;24cm.
Tóm tắt Các khái niệm cơ bản và định nghĩa máy và mô hình cấu trúc máy. Chuyển động của máy cứng một bậc động, Động lực của quá trình bình ổn. Động lực của quá trình mở máy và tắt máy. Phương trình chuyển động của máy với cơ cấu truyền động đàn tính
Từ khóa tự do Động lực học
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Chế tạo máy
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007380-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012048-9
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29108.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129108
00211
004435EAD0F-3F54-4CC0-9E29-EE08A9F7B220
005202304051033
0082010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 46000
039[ ] |a 20230405103327 |b thanhhuong |c 20230405103022 |d thanhhuong |y 20230222140221 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.8 |b ĐÔ-S
100[ ] |a Đỗ Sanh
245[ ] |a Động lực học máy / |c Đỗ Sanh
260[ ] |b Bách Khoa Hà Nội, |c 2010
300[ ] |a 170tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Các khái niệm cơ bản và định nghĩa máy và mô hình cấu trúc máy. Chuyển động của máy cứng một bậc động, Động lực của quá trình bình ổn. Động lực của quá trình mở máy và tắt máy. Phương trình chuyển động của máy với cơ cấu truyền động đàn tính
653[ ] |a Động lực học
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Chế tạo máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007380-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012048-9
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29108.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012049 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012049
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012048 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012048
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007382 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007382
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007381 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007381
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007380 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007380
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng