Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
TCVN - Tiêu Chuẩn Quốc Gia (TCVN 54382016, 60172015, 68202015, 106532015, 106542015, 106552015, 103022014, 10672-12015, 10672-22015, 106862016, 107962016, 22312016)

TCVN - Tiêu Chuẩn Quốc Gia (TCVN 54382016, 60172015, 68202015, 106532015, 106542015, 106552015, 103022014, 10672-12015, 10672-22015, 106862016, 107962016, 22312016)

 Xây dựng, 2020
 H. : 152tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29054
DDC 690
Nhan đề TCVN - Tiêu Chuẩn Quốc Gia (TCVN 5438:2016, 6017:2015, 6820:2015, 10653:2015, 10654:2015, 10655:2015, 10302:2014, 10672-1:2015, 10672-2:2015, 10686:2016, 10796:2016, 2231:2016)
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 152tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn xây dựng
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn Việt Nam
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007849-51
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012221-2
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29054.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129054
00211
00476C0204D-B399-4405-B13C-E905C8DDC31B
005202307131559
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 114000
039[ ] |a 20230713155948 |b thanhhuong |c 20230713155909 |d thanhhuong |y 20230206151938 |z thanhhuong
082[ ] |a 690 |b TI-C
245[ ] |a TCVN - Tiêu Chuẩn Quốc Gia (TCVN 5438:2016, 6017:2015, 6820:2015, 10653:2015, 10654:2015, 10655:2015, 10302:2014, 10672-1:2015, 10672-2:2015, 10686:2016, 10796:2016, 2231:2016)
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 152tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Tiêu chuẩn xây dựng
653[ ] |a Tiêu chuẩn Việt Nam
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007849-51
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012221-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29054.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012222 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012222
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012221 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012221
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007851 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007851
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007850 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007850
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007849 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng