Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình sử dụng máy xúc

Giáo trình sử dụng máy xúc

 2013
 tr. ; cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29031
DDC 624
Nhan đề Giáo trình sử dụng máy xúc
Thông tin xuất bản 2013
Mô tả vật lý tr. ;cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
Tóm tắt Sách gồm 13 chương: Đất, phân loại đất, tính chất cơ lý của đất và phân cấp đất; Một số dạng công trình đất được thi công bằng máy thi công nền; Công tác chuẩn bị trước khi thi công; Kỹ thuật thi công máy xúc gầu nghịch, gầu thuận, gầu dây, gầu ngoạm, ...
Từ khóa tự do Sử dụng
Từ khóa tự do Máy xúc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103007561-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012139-40
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29031.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129031
00211
0046C2AE30E-6D36-4EFB-9739-E62E1F2917AF
005202305251053
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 89000
039[ ] |a 20230525105107 |b thanhhuong |c 20230525104812 |d thanhhuong |y 20230206151930 |z thanhhuong
082[ ] |a 624 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình sử dụng máy xúc
260[ ] |c 2013
300[ ] |a tr. ; |c cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
520[ ] |a Sách gồm 13 chương: Đất, phân loại đất, tính chất cơ lý của đất và phân cấp đất; Một số dạng công trình đất được thi công bằng máy thi công nền; Công tác chuẩn bị trước khi thi công; Kỹ thuật thi công máy xúc gầu nghịch, gầu thuận, gầu dây, gầu ngoạm, ...
653[ ] |a Sử dụng
653[ ] |a Máy xúc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007561-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012139-40
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29031.jpg
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012140 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012140
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012139 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012139
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007568 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007568
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007567 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007567
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007566 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007566
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007565 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007565
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007564 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007564
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007563 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007563
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103007562 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103007562
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103007561 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103007561
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng