Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
CAD trong tự động hóa - Tự học S7 và WINCC bằng hình ảnh

CAD trong tự động hóa - Tự học S7 và WINCC bằng hình ảnh

 Hồng Đức, 2012
 H : 286tr. ; : Minh họa ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27608
DDC 629.8
Tác giả CN Trần Thu Hà
Nhan đề CAD trong tự động hóa - Tự học S7 và WINCC bằng hình ảnh / Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản H :Hồng Đức,2012
Mô tả vật lý 286tr. ; :Minh họa ;24cm.
Tóm tắt Trình bày lý thuyết và thực hành sử dụng và khai thác các phần mềm CAD từ đơn giản đến chuyên nghiệp.
Từ khóa tự do Thiết kế kỹ thuật
Từ khóa tự do Truyền động điện
Từ khóa tự do Lập trình ứng dụng
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Quang Huy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006390-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009763-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27608.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127608
00211
004D3CBC2F8-095D-496F-957B-0348A2AD4041
005202112221032
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20211222103222 |b 100689 |c 20211222103132 |d 100689 |y 20210519152720 |z hoangthuy
082[ ] |a 629.8 |b TR-H
100[ ] |a Trần Thu Hà
245[ ] |a CAD trong tự động hóa - Tự học S7 và WINCC bằng hình ảnh / |c Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy
260[ ] |a H : |b Hồng Đức, |c 2012
300[ ] |a 286tr. ; : |b Minh họa ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày lý thuyết và thực hành sử dụng và khai thác các phần mềm CAD từ đơn giản đến chuyên nghiệp.
653[ ] |a Thiết kế kỹ thuật
653[ ] |a Truyền động điện
653[ ] |a Lập trình ứng dụng
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
700[ ] |a Phạm Quang Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006390-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009763-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27608.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006392 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006392
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006391 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006391
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006390 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006390
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009764 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009764
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009763 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009763
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng