Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bê tông đầm lăn

Bê tông đầm lăn

 Xây dựng, 2009
 Tái bản H. : 203tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26098
DDC 624.1834
Tác giả CN Phạm Hữu Hanh
Nhan đề Bê tông đầm lăn / Phạm Hữu Hanh
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2009
Mô tả vật lý 203tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày những nội dung cơ bản về bê tông đầm lăn và giới thiệu một số phương pháp hiệu quả trong thiết kế và ứng dụng ở Việt Nam
Từ khóa tự do Đầm lăn
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Bê tông
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004523-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009047-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126098
00211
004FF470104-42E7-4498-9F62-F2583B76A48D
005202008061033
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 42000
039[ ] |a 20200806103328 |b domuong |c 20200806103220 |d domuong |y 20200108092002 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1834 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Hữu Hanh
245[ ] |a Bê tông đầm lăn / |c Phạm Hữu Hanh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2009
300[ ] |a 203tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày những nội dung cơ bản về bê tông đầm lăn và giới thiệu một số phương pháp hiệu quả trong thiết kế và ứng dụng ở Việt Nam
653[ ] |a Đầm lăn
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Bê tông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004523-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009047-8
890[ ] |a 9 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004529 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004529
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004528 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004528
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004527 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004527
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004526 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004526
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004525 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004525
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004524 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004524
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004523 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004523
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009048 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009048
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009047 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009047
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng