Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà

Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà : Dịch nguyên bản từ tiếng Nga

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 132tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26035
UDC
DDC 690
Tác giả CN Durơnátgiư,
Nhan đề Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà / : Dịch nguyên bản từ tiếng Nga / V.A. Durơnátgiư, M.P. Philatơva; Đặng Trần Chính, Lê Mạnh Lân (Dịch)
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 132tr. ;21cm.
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Từ khóa tự do Sửa chữa
Từ khóa tự do Gia cố
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Đặng Trần Chính
Tác giả(bs) CN Philatơva, M.P.
Tác giả(bs) TT Lê Mạnh Lân
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004900-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009293-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126035
00211
004613FBD14-0C4A-4B56-A545-70FF8A6E61D6
005202009151515
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 39000
039[ ] |a 20200915151550 |b domuong |c 20200915151534 |d domuong |y 20200108091942 |z hoangthuy
080[ ] |b DU-V
082[ ] |a 690
100[ ] |a Durơnátgiư,
245[ ] |a Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà / : |b Dịch nguyên bản từ tiếng Nga / |c V.A. Durơnátgiư, M.P. Philatơva; Đặng Trần Chính, Lê Mạnh Lân (Dịch)
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 132tr. ; |c 21cm.
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
653[ ] |a Sửa chữa
653[ ] |a Gia cố
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Đặng Trần Chính
700[ ] |a Philatơva, M.P.
710[ ] |a Lê Mạnh Lân
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004900-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009293-4
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009294 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009294
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009293 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009293
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004906 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004906
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004905 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004905
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004904 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004904
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004903 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004903
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004902 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004902
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004901 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004901
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004900 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004900
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng