Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ.

Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ.

 Khoa học và kỹ thuật, 2009
 Tái bản lần thứ nhất H., : 863tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25876
DDC 622.2
Nhan đề Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ. Quyển1, Khai thác mỏ lộ thiên /Lê Tuấn Lộc, Hồ Sỹ Giao, Nhữ Văn Bách,...
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản H., :Khoa học và kỹ thuật,2009
Mô tả vật lý 863tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam
Tóm tắt Tổng hợp những vấn đề chính về công nghệ, thiết bị, có liên quan đến công việc hàng ngày của các kỹ sư mỏ và xây dựng công trình ngầm,...
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Thiết bị
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Từ khóa tự do Cẩm nang
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Nhữ Văn Bách
Tác giả(bs) CN Lê Tuấn Lộc
Tác giả(bs) CN Hồ Sỹ Giao
Tác giả(bs) CN Hồ Sĩ Giao
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103004101-2
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008642
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125876
00211
004BC0E8DCF-6AE4-4B96-AF56-3AF0471AF29E
005202006021543
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 450000
039[ ] |a 20200602154329 |b hoangnga |c 20200520143420 |d domuong |y 20191114105951 |z hoangthuy
082[ ] |a 622.2 |b CÂ-N
245[ ] |a Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ. |n Quyển1, |p Khai thác mỏ lộ thiên / |c Lê Tuấn Lộc, Hồ Sỹ Giao, Nhữ Văn Bách,...
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H., : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2009
300[ ] |a 863tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam
520[ ] |a Tổng hợp những vấn đề chính về công nghệ, thiết bị, có liên quan đến công việc hàng ngày của các kỹ sư mỏ và xây dựng công trình ngầm,...
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Thiết bị
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
653[ ] |a Cẩm nang
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Nhữ Văn Bách
700[ ] |a Lê Tuấn Lộc
700[ ] |a Hồ Sỹ Giao
700[ ] |a Hồ Sĩ Giao
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103004101-2
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008642
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004102 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004102
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004101 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004101
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 303008642 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008642
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng