Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Tính toán thiết kế hệ cọc đất xi măng trong gia cố nền đất yếu

Tính toán thiết kế hệ cọc đất xi măng trong gia cố nền đất yếu

 Xây dựng, 2016
 Tái bản H. : 119tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25843
DDC 624.152
Tác giả CN Nguyễn Viết Hùng
Nhan đề Tính toán thiết kế hệ cọc đất xi măng trong gia cố nền đất yếu / Nguyễn Viết Hùng, Trần Thế Truyền, Phạm Đình Đạo
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 119tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu tổng về đất yếu và các phương pháp gia cố nền đất yếu hiện đang được áp dụng trong thực tế xây dựng Việt Nam, phân tích các phương pháp tính toán thiết kế hệ cọc đất - xi măng trong gia cố nền đất yếu,...
Từ khóa tự do Cọc đất
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Xi măng
Từ khóa tự do Gia cố
Từ khóa tự do Nền đất yếu
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Phạm Đình Đạo
Tác giả(bs) CN Trần Thế Truyền
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(27): 102021284-310
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008673-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125843
002512
0042B17CB47-67EF-4C00-B24F-35AE0FE9B7EE
005202112071642
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 68000
039[ ] |a 20211207164257 |b hoangnga |c 20200707092249 |d hoangnga |y 20191114105118 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.152 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Viết Hùng
245[ ] |a Tính toán thiết kế hệ cọc đất xi măng trong gia cố nền đất yếu / |c Nguyễn Viết Hùng, Trần Thế Truyền, Phạm Đình Đạo
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 119tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu tổng về đất yếu và các phương pháp gia cố nền đất yếu hiện đang được áp dụng trong thực tế xây dựng Việt Nam, phân tích các phương pháp tính toán thiết kế hệ cọc đất - xi măng trong gia cố nền đất yếu,...
653[ ] |a Cọc đất
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Xi măng
653[ ] |a Gia cố
653[ ] |a Nền đất yếu
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Phạm Đình Đạo
700[ ] |a Trần Thế Truyền
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (27): 102021284-310
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008673-4
890[ ] |a 29 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008674 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008674
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008673 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008673
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 102021310 27 Kho Giáo trình khác
#3 102021310
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102021309 26 Kho Giáo trình khác
#4 102021309
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102021308 25 Kho Giáo trình khác
#5 102021308
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102021307 24 Kho Giáo trình khác
#6 102021307
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102021306 23 Kho Giáo trình khác
#7 102021306
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102021305 22 Kho Giáo trình khác
#8 102021305
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102021304 21 Kho Giáo trình khác
#9 102021304
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102021303 20 Kho Giáo trình khác
#10 102021303
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng