Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Trung tâm Thông tin - Thư viện
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Trung tâm Thông tin - Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Cơ cấu tổ chức
Chi bộ Đảng
Tổ chức Công đoàn
Chương trình đào tạo
Tin tức
Bản tin MĐC
Tin công nghệ
Nghiệp vụ thư viện
Thông báo
Tài liệu mới
Tủ sách các khoa
Tra cứu
Tìm lướt
Tim theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tra cứu liên thư viện
Tìm kiếm toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tra cứu Liên kết tri thức số
Người dùng
Thông tin độc giả
Gửi yêu cầu
Thông tin đặt mượn
Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng HUMG mail
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký tài khoản thư viện số
Hướng dẫn sử dụng thư viện số
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn sử dụng CSDL NXB Bách Khoa
Nội quy
Nội quy thư viện
Nội quy Phòng mượn
Nội quy Phòng đọc
Quy định về xử lý vi phạm
Quy chế quản lý và sử dụng không gian tự học
Nội quy SD Internet
Thời gian phục vụ
CƠ SỞ DỮ LIỆU
CSDL Mở
- ĐH Công nghệ Đồng Nai
- ĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
- ĐH Bách khoa Hà Nội
- ĐH Tài Nguyên và Môi trường
CSDL nguồn LHTV
CSDL Dùng chung
Tìm kiếm tập trung
Thư viện dùng chung
- SAGE Publications Limited
- Emerald e-Journals Collection
- IG Publishing eBooks collection
- Hướng dẫn sử dụng
CSDL NXB Xây Dựng
- CSDL NXB Xây Dựng
- Hướng dẫn sử dụng
CSDL NXB BÁCH KHOA
Cơ sở dữ liệu sách điện tử EBSCO
CSDL Sách, Báo, Tạp chí
CSDL Luận án, Luận văn
Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa chất
Diễn đàn
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Catalog Collections
Skip Navigation Links.
Tất cả (21479)
Từ điển (103)
Sách TK Tiếng Việt (6914)
Sách TK Ngoại Văn (2445)
Luận văn, Luận án (9884)
Luận án (Bản tạm thời) (2)
Đề tài (520)
Ấn phẩm định kỳ (288)
Báo_Tạp chí Tiếng Việt (1)
Báo_Tạp chí Ngoại văn (4)
Tài liệu chuyên ngành (50)
Giáo trình MĐC (314)
Giáo trình khác (445)
Bài giảng MĐC (509)
Catalog Collections
Skip Navigation Links.
Tất cả (21479)
Từ điển (103)
Sách TK Tiếng Việt (6914)
Sách TK Ngoại Văn (2445)
Luận văn, Luận án (9884)
Luận án (Bản tạm thời) (2)
Đề tài (520)
Ấn phẩm định kỳ (288)
Báo_Tạp chí Tiếng Việt (1)
Báo_Tạp chí Ngoại văn (4)
Tài liệu chuyên ngành (50)
Giáo trình MĐC (314)
Giáo trình khác (445)
Bài giảng MĐC (509)
BibInfo
Tất cả
Sách TK Tiếng Việt
082:
621.8 SÔ-T
Sổ tay công nghệ chế tạo máy .
Nguyễn Đắc Lộc
Khoa học và kỹ thuật,
2001
In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa
H. :
469tr ; 24cm
Cơ khí
Chế tạo máy
Công nghệ chế tạo máy
Ngành Cơ điện
Mô tả
Marc
Tài liệu in(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
2461
DDC
621.8
Tác giả CN
Nguyễn Đắc Lộc
Nhan đề
Sổ tay công nghệ chế tạo máy /. T.1 / Nguyễn Đắc Lộc ( Ch.b); Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt
Lần xuất bản
In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,2001
Mô tả vật lý
469tr ;24cm
Tóm tắt
Nội dung nói về thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công trong chế tạo máy. Dung sai và lắp ghép. Xác định lượng dư gia công, dụng cụ cắt
Từ khóa tự do
Cơ khí
Từ khóa tự do
Chế tạo máy
Từ khóa tự do
Công nghệ chế tạo máy
Môn học
Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN
Ninh Đức Tốn
Tác giả(bs) CN
Lê Văn Tiến
Địa chỉ
HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003001-2
Địa chỉ
HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011726-8, 303011868, 303011970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000ntm a2200000 4500
001
2461
002
11
003
TVMDC
004
43CB2DC8-0DD4-4487-B894-68008A2BBDE3
005
202302071636
008
041025s2001 vm| vie||
009
1 0
039
[ ]
|a
20230207163251
|b
domuong
|c
20221205150156
|d
domuong
|y
20160303142803
|z
haonh
082
[ ]
|a
621.8
|b
SÔ-T
100
[ ]
|a
Nguyễn Đắc Lộc
245
[ ]
|a
Sổ tay công nghệ chế tạo máy /.
|n
T.1 /
|c
Nguyễn Đắc Lộc ( Ch.b); Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt
250
[ ]
|a
In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
2001
300
[ ]
|a
469tr ;
|c
24cm
520
[ ]
|a
Nội dung nói về thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công trong chế tạo máy. Dung sai và lắp ghép. Xác định lượng dư gia công, dụng cụ cắt
653
[ ]
|a
Cơ khí
653
[ ]
|a
Chế tạo máy
653
[ ]
|a
Công nghệ chế tạo máy
690
[ ]
|a
Ngành Cơ điện
691
[ ]
|a
Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
700
[ ]
|a
Ninh Đức Tốn
700
[ ]
|a
Lê Văn Tiến
852
[ ]
|a
HUMG
|b
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|j
(2): 103003001-2
852
[ ]
|a
HUMG
|b
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|j
(5): 303011726-8, 303011868, 303011970
890
[ ]
|a
7
|b
4
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
303011970
7
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1
303011970
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2
303011868
6
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2
303011868
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3
303011728
5
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3
303011728
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4
303011727
4
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4
303011727
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5
303011726
3
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5
303011726
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6
103003002
2
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6
103003002
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7
103003001
1
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7
103003001
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng