Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Ký hiệu bản đồ địa chính tỉ lệ 1500, 11000, 12000 và 15000

Ký hiệu bản đồ địa chính tỉ lệ 1500, 11000, 12000 và 15000 : Ban hành theo quyết định số 7191999QĐ-ĐC ngày 30 tháng 12 năm 1999 của Tổng cục trưởng Tổng cục Địa chính

 Bản đồ, 1999
 H. : 41tr ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:2371
DDC 526
Nhan đề Ký hiệu bản đồ địa chính tỉ lệ 1:500, 1:1000, 1:2000 và 1:5000 : Ban hành theo quyết định số: 719/1999/QĐ-ĐC ngày 30 tháng 12 năm 1999 của Tổng cục trưởng Tổng cục Địa chính /
Thông tin xuất bản H. :Bản đồ,1999
Mô tả vật lý 41tr ;20cm
Phụ chú ĐTTS: Tổng Cục Địa chính
Tóm tắt Trình bày các kí hiệu về điểm khống chế đo đạc, ranh giới thửa đất, đối tượng kinh tế, văn hóa, xã hội, đường giao thông và các đồi tương có liên quan,...
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Ký hiệu
Từ khóa tự do Địa chính
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103003281-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303006663
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0012371
00211
003TVMDC
0046CDE55E8-C2EE-440F-AEBB-3DDE7DDCCD94
005201810261525
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026152519 |b domuong |c 20181026152319 |d domuong |y 20160303142744 |z haonh
082[ ] |a 526 |b KY-H
245[ ] |a Ký hiệu bản đồ địa chính tỉ lệ 1:500, 1:1000, 1:2000 và 1:5000 : |b Ban hành theo quyết định số: 719/1999/QĐ-ĐC ngày 30 tháng 12 năm 1999 của Tổng cục trưởng Tổng cục Địa chính /
260[ ] |a H. : |b Bản đồ, |c 1999
300[ ] |a 41tr ; |c 20cm
500[ ] |a ĐTTS: Tổng Cục Địa chính
520[ ] |a Trình bày các kí hiệu về điểm khống chế đo đạc, ranh giới thửa đất, đối tượng kinh tế, văn hóa, xã hội, đường giao thông và các đồi tương có liên quan,...
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Ký hiệu
653[ ] |a Địa chính
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103003281-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303006663
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006663 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006663
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003285 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003285
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003284 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003284
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003283 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003283
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003282 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003282
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003281 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng