Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hysys trong mô phỏng công nghệ hóa học

Hysys trong mô phỏng công nghệ hóa học

 Khoa học kỹ thuật, 2010
 H. : 136tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23039
DDC 660
Tác giả CN Nguyễn Thị Minh Hiền
Nhan đề Hysys trong mô phỏng công nghệ hóa học / Nguyễn Thị Minh Hiền
Thông tin xuất bản H. :Khoa học kỹ thuật,2010
Mô tả vật lý 136tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày về Hysys, phương trình trạng thái, bơm, máy nén, tuốcbin giãn nở khí, thiết bị trao đổi nhiệt, tháp tách...
Từ khóa tự do Hysys
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Công nghệ
Môn học Ngành Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(11): 103003319-29
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006923-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123039
00211
004CA6DB3D6-7E79-44CD-96AD-5BDB785CC4BA
005201905140948
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 41500
039[ ] |a 20190514094813 |b hoangthuy |c 20190514094739 |d hoangthuy |y 20181218162034 |z domuong
082[ ] |a 660 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Thị Minh Hiền
245[ ] |a Hysys trong mô phỏng công nghệ hóa học / |c Nguyễn Thị Minh Hiền
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2010
300[ ] |a 136tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày về Hysys, phương trình trạng thái, bơm, máy nén, tuốcbin giãn nở khí, thiết bị trao đổi nhiệt, tháp tách...
653[ ] |a Hysys
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Công nghệ
690[ ] |a Ngành Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Lọc hóa dầu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (11): 103003319-29
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006923-7
890[ ] |a 16 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003329 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003329
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003328 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003328
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003327 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003327
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003326 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003326
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003325 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003325
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003324 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003324
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003323 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003323
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003322 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003322
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003321 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003321
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003320 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003320
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng