Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình trắc địa đại cương

Giáo trình trắc địa đại cương : Dùng cho sinh viên ngành Mỏ, Địa chất, Dầu khí

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2000
 H. : 111tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:22773
DDC 526.9
Tác giả CN Võ Chí Mỹ
Nhan đề Giáo trình trắc địa đại cương : Dùng cho sinh viên ngành Mỏ, Địa chất, Dầu khí / Võ Chí Mỹ
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2000
Mô tả vật lý 111tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Trắc địa đại cương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006365-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00122773
002511
003TVMDC
004148084F3-22FE-40DB-9760-BB20E22B42A1
005201810091433
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181009143349 |b domuong |c 20181009143214 |d domuong |y 20181009143041 |z domuong
082[ ] |a 526.9 |b VO-M
100[ ] |a Võ Chí Mỹ
245[ ] |a Giáo trình trắc địa đại cương : |b Dùng cho sinh viên ngành Mỏ, Địa chất, Dầu khí / |c Võ Chí Mỹ
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2000
300[ ] |a 111tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Trắc địa đại cương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006365-9
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006369 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006369
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006368 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006368
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006367 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006367
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006366 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006366
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006365 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006365
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng