Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Luyện ngữ âm tiếng hán

Luyện ngữ âm tiếng hán : Lý thuyết ngữ âm và các bài luyện thi ngữ âm

 Từ điển bách khoa, 2009
 H. : 232tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21902
DDC 495.17
Tác giả CN Chu Quang Thắng
Nhan đề Luyện ngữ âm tiếng hán : Lý thuyết ngữ âm và các bài luyện thi ngữ âm / Chu Quang Thắng, Trần Thị Thanh Liêm (Biên soạn)
Thông tin xuất bản H. :Từ điển bách khoa,2009
Mô tả vật lý 232tr. ;21cm.
Tóm tắt Khái quát về ngữ âm tiếng Hán phổ thông, về bộ máy phát âm, phân loại ngữ âm, âm tố, âm tiết kèm theo lí thuyết của từng vấn đề ngữ âm cụ thể và hệ thống bài luyện tập kĩ năng nghe âm, phát âm, phân biệt âm
Từ khóa tự do Tiếng Hán
Từ khóa tự do Ngữ âm
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Trần Thị Thanh Liêm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005796-800
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121902
00211
004686947D4-E81F-45A0-9F0F-737AE38FF87D
005201806191046
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 30000
039[ ] |a 20180619104608 |b domuong |y 20180619104503 |z domuong
082[ ] |a 495.17 |b CH-T
100[ ] |a Chu Quang Thắng
245[ ] |a Luyện ngữ âm tiếng hán : |b Lý thuyết ngữ âm và các bài luyện thi ngữ âm / |c Chu Quang Thắng, Trần Thị Thanh Liêm (Biên soạn)
260[ ] |a H. : |b Từ điển bách khoa, |c 2009
300[ ] |a 232tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Khái quát về ngữ âm tiếng Hán phổ thông, về bộ máy phát âm, phân loại ngữ âm, âm tố, âm tiết kèm theo lí thuyết của từng vấn đề ngữ âm cụ thể và hệ thống bài luyện tập kĩ năng nghe âm, phát âm, phân biệt âm
653[ ] |a Tiếng Hán
653[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Trần Thị Thanh Liêm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005796-800
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005800 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005800
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005799 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005799
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005798 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005798
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005797 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005797
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005796 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005796
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng