Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp.

Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp.

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017
 H. : tr. ; cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21899
DDC 495.1
Tác giả CN Lý Hiểu Kỳ
Nhan đề Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp. Tập 1 / Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2017
Mô tả vật lý tr. ;cm.
Mô tả vật lý 165tr.27cm
Tóm tắt Giới thiệu một số bài học tiếng Trung Quốc theo chủ đề, chú trọng luyện tập các từ cơ bản và các hạng mục ngữ pháp sơ cấp nhằm bồi dưỡng kỹ năng đọc viết cho học sinh
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Boya
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Dư Xương Nghị
Tác giả(bs) CN Nhậm Tuyết Mai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005781-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121899
00211
004350B98F2-F712-4DC0-BD76-5AD438BA1B9C
005201806181527
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 160000
039[ ] |a 20180618152719 |b domuong |c 20180618152638 |d domuong |y 20180618151840 |z domuong
082[ ] |a 495.1 |b LY-K
100[ ] |a Lý Hiểu Kỳ
245[ ] |a Giáo trình hán ngữ boya sơ cấp. |n Tập 1 / |c Lý Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Dư Xương Nghi
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a tr. ; |c cm.
300[ ] |a 165tr. |c 27cm
520[ ] |a Giới thiệu một số bài học tiếng Trung Quốc theo chủ đề, chú trọng luyện tập các từ cơ bản và các hạng mục ngữ pháp sơ cấp nhằm bồi dưỡng kỹ năng đọc viết cho học sinh
653[ ] |a Hán ngữ
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[ ] |a Boya
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Dư Xương Nghị
700[ ] |a Nhậm Tuyết Mai
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005781-5
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005785 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005785
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005784 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005784
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005783 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005783
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005782 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005782
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005781 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005781
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng