Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bài giảng các phương pháp trắc địa trong nghiên cứu địa động và chuyển dịch mặt đất

Bài giảng các phương pháp trắc địa trong nghiên cứu địa động và chuyển dịch mặt đất : Cho học viên cao hoc ngành trắc địa

 Knxb, 2011
 H. : 150tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21872
DDC 526.9
Tác giả CN Đặng Nam Chinh
Nhan đề Bài giảng các phương pháp trắc địa trong nghiên cứu địa động và chuyển dịch mặt đất : Cho học viên cao hoc ngành trắc địa / Đặng Nam Chinh
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2011
Mô tả vật lý 150tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Tổng quan về vỏ trái đất và chuyển dịch vỏ trái đất, quan trắc địa động và chuyển dịch mặt đất, xử lý số liệu quan trắc chuyển dịch, phương pháp dự báo chuyển dịch và biến dạng
Từ khóa tự do Trái đất
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Quan trắc
Từ khóa tự do Mặt đất
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005749, 303013046
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121872
00211
0043C253601-866B-4E3D-B67A-5D594953C525
005202509251501
008081223s2011 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20250925150105 |b thanhhuong |c 20250908095144 |d thanhhuong |y 20180614083715 |z domuong
082[ ] |a 526.9 |b ĐĂ-C
100[ ] |a Đặng Nam Chinh
245[ ] |a Bài giảng các phương pháp trắc địa trong nghiên cứu địa động và chuyển dịch mặt đất : |b Cho học viên cao hoc ngành trắc địa / |c Đặng Nam Chinh
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2011
300[ ] |a 150tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Tổng quan về vỏ trái đất và chuyển dịch vỏ trái đất, quan trắc địa động và chuyển dịch mặt đất, xử lý số liệu quan trắc chuyển dịch, phương pháp dự báo chuyển dịch và biến dạng
653[ ] |a Trái đất
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Quan trắc
653[ ] |a Mặt đất
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005749, 303013046
866[ ] |a VĐ3813 (2)
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu 2018(1c); Biếu 2024 (1c)/Bg Sau ĐH |b Bg Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013046 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013046
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005749 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005749
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng