Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Công nghệ cung cấp dịch vụ trên vị trí địa lý

Công nghệ cung cấp dịch vụ trên vị trí địa lý : Bài giảng cao học ngành Bản đồ, Viễn thám và hệ thông tin địa lý

 Knxb, 2015
 H. : 106tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21849
DDC 526.9
Tác giả CN Bùi Ngọc Qúy
Nhan đề Công nghệ cung cấp dịch vụ trên vị trí địa lý : Bài giảng cao học ngành Bản đồ, Viễn thám và hệ thông tin địa lý / Bùi Ngọc Qúy
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2015
Mô tả vật lý 106tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày những vấn đề chung về dịch vụ dựa trên vị trí, hệ thống mạng internet và thiết bị di động, các nguồn định vị thiết bị di động,...
Từ khóa tự do Định vị
Từ khóa tự do Thiết bị di động
Từ khóa tự do Vị trí địa lý
Từ khóa tự do GPS
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005726
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121849
00211
00489CAAEEF-B641-4A3F-9D0B-BE631AE694EF
005201806080945
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180608094508 |b domuong |y 20180608094326 |z domuong
082[ ] |a 526.9 |b BU-Q
100[ ] |a Bùi Ngọc Qúy
245[ ] |a Công nghệ cung cấp dịch vụ trên vị trí địa lý : |b Bài giảng cao học ngành Bản đồ, Viễn thám và hệ thông tin địa lý / |c Bùi Ngọc Qúy
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2015
300[ ] |a 106tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày những vấn đề chung về dịch vụ dựa trên vị trí, hệ thống mạng internet và thiết bị di động, các nguồn định vị thiết bị di động,...
653[ ] |a Định vị
653[ ] |a Thiết bị di động
653[ ] |a Vị trí địa lý
653[ ] |a GPS
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005726
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005726 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005726
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng