Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bài giảng xây dựng cơ sở dữ liệu mỏ địa chất bằng công nghệ GIS

Bài giảng xây dựng cơ sở dữ liệu mỏ địa chất bằng công nghệ GIS : Dành cho học viên cao học hướng chuyên sâu trắc địa mỏ và quan trắc môi trường

 Knxb, 2017
 H. : 103tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21847
DDC 526.9
Tác giả CN Phạm Công Khải
Nhan đề Bài giảng xây dựng cơ sở dữ liệu mỏ địa chất bằng công nghệ GIS : Dành cho học viên cao học hướng chuyên sâu trắc địa mỏ và quan trắc môi trường / Phạm Công Khải
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2017
Mô tả vật lý 103tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Những khái niệm cơ bản về hệ thống thông tin địa lý, cấu trúc cơ sở dữ liệu trong GIS, nhập và quản lý dữ liệu, phân tích dữ liệu, ứng dụng phần mềm mapinfo trong xây dựng cơ sở dữ liệu GIS mỏ địa chất
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Cơ sở dữ liệu
Từ khóa tự do GIS
Từ khóa tự do Hệ thống thông tin
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005724
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121847
00211
00434D20A3A-FF5F-4119-A7EE-3F7CACB711B7
005201806080931
008081223s2017 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180608093116 |b domuong |y 20180608092952 |z domuong
082[ ] |a 526.9 |b PH-K
100[ ] |a Phạm Công Khải
245[ ] |a Bài giảng xây dựng cơ sở dữ liệu mỏ địa chất bằng công nghệ GIS : |b Dành cho học viên cao học hướng chuyên sâu trắc địa mỏ và quan trắc môi trường / |c Phạm Công Khải
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2017
300[ ] |a 103tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Những khái niệm cơ bản về hệ thống thông tin địa lý, cấu trúc cơ sở dữ liệu trong GIS, nhập và quản lý dữ liệu, phân tích dữ liệu, ứng dụng phần mềm mapinfo trong xây dựng cơ sở dữ liệu GIS mỏ địa chất
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Cơ sở dữ liệu
653[ ] |a GIS
653[ ] |a Hệ thống thông tin
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005724
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005724 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005724
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng